Bản dịch của từ Florin trong tiếng Việt

Florin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Florin(Noun)

flˈɔɹɪn
flˈɑɹɪn
01

Một đồng tiền và đơn vị tiền tệ cũ của Anh, từng có mệnh giá bằng hai shilling (tức 1/10 bảng Anh), nay không còn lưu hành.

A former British coin and monetary unit worth two shillings.

Ví dụ
02

Một loại đồng tiền nước ngoài bằng vàng hoặc bạc, đặc biệt là đồng guilder (Florin Hà Lan) từng được sử dụng ở Hà Lan.

A foreign coin of gold or silver especially a Dutch guilder.

Ví dụ
03

Đơn vị tiền tệ cơ bản của Aruba, bằng 100 xu (cent).

The basic monetary unit of Aruba equal to 100 cents.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh