Bản dịch của từ Flow of food trong tiếng Việt

Flow of food

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flow of food (Noun)

flˈoʊ ˈʌv fˈud
flˈoʊ ˈʌv fˈud
01

Sự di chuyển hoặc truyền thực phẩm từ nơi này đến nơi khác, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chuỗi cung ứng hoặc quy trình tự nhiên.

The movement or transfer of food from one place to another, often used in contexts related to supply chains or natural processes.

Ví dụ

The flow of food ensures everyone has enough to eat daily.

Dòng chảy thực phẩm đảm bảo mọi người có đủ ăn hàng ngày.

The flow of food during the pandemic was severely disrupted.

Dòng chảy thực phẩm trong đại dịch bị gián đoạn nghiêm trọng.

How does the flow of food affect local communities in Vietnam?

Dòng chảy thực phẩm ảnh hưởng như thế nào đến cộng đồng địa phương ở Việt Nam?

The flow of food affects local markets in many cities worldwide.

Dòng chảy thực phẩm ảnh hưởng đến thị trường địa phương ở nhiều thành phố trên thế giới.

The flow of food does not reach remote areas quickly enough.

Dòng chảy thực phẩm không đến được các khu vực hẻo lánh đủ nhanh.

02

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả sự di chuyển liên tục của sản phẩm thực phẩm trong các bối cảnh môi trường hoặc sinh học.

A term used to describe the continuous movement of food products in environmental or biological contexts.

Ví dụ

The flow of food affects community health in urban areas like Chicago.

Dòng chảy thực phẩm ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng ở các khu vực đô thị như Chicago.

The flow of food does not always reach rural areas efficiently.

Dòng chảy thực phẩm không luôn đến các khu vực nông thôn một cách hiệu quả.

How does the flow of food impact local economies in Vietnam?

Dòng chảy thực phẩm ảnh hưởng đến nền kinh tế địa phương ở Việt Nam như thế nào?

The flow of food in our community supports local farmers and businesses.

Dòng chảy thực phẩm trong cộng đồng chúng ta hỗ trợ nông dân và doanh nghiệp địa phương.

The flow of food does not always reach those in need.

Dòng chảy thực phẩm không phải lúc nào cũng đến được những người cần.

03

Mô hình hoặc tỷ lệ mà thực phẩm được phân phối hoặc tiêu thụ trong một khu vực hoặc hệ thống cụ thể.

The pattern or rate at which food is distributed or consumed within a specific area or system.

Ví dụ

The flow of food in urban areas is often disrupted by traffic.

Dòng chảy thực phẩm ở các khu vực đô thị thường bị gián đoạn bởi giao thông.

The flow of food does not always meet community needs in rural areas.

Dòng chảy thực phẩm không luôn đáp ứng nhu cầu của cộng đồng ở nông thôn.

How does the flow of food impact social events in cities?

Dòng chảy thực phẩm ảnh hưởng như thế nào đến các sự kiện xã hội ở thành phố?

The flow of food in urban areas affects community health significantly.

Luồng thực phẩm ở khu vực đô thị ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng.

The flow of food does not reach rural areas quickly enough.

Luồng thực phẩm không đến được khu vực nông thôn đủ nhanh.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Flow of food cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Flow of food

Không có idiom phù hợp