Bản dịch của từ Flute pants trong tiếng Việt

Flute pants

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flute pants(Noun)

flˈuːt pˈænts
ˈfɫut ˈpænts
01

Thuật ngữ này cũng có thể đề cập đến một kiểu quần với ống loe.

The term can also refer to a specific cut of trousers with a flared bottom

Ví dụ
02

Một loại quần rộng, đặc biệt là ở đáy, có hình dáng giống như một cái sáo.

A type of pants that are wide especially at the bottom resembling a flute in shape

Ví dụ
03

Quần ống rộng thường được mặc trong nhiều kiểu múa và thời trang khác nhau.

Flute pants are often worn in various styles of dance and fashion

Ví dụ