Bản dịch của từ Fly by the seat of one's pant trong tiếng Việt

Fly by the seat of one's pant

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fly by the seat of one's pant(Idiom)

01

Hành động hoặc quyết định một cách bộc phát, không có kế hoạch trước.

Acting or making decisions spontaneously without a plan.

行动或决定得很随意,没有经过计划。

Ví dụ
02

Tin vào trực giác hoặc khả năng ứng biến hơn là theo một kế hoạch cố định.

Rely on instinct or improvisation rather than having a clear plan.

凭直觉或者即兴发挥而不是按照既定计划行动

Ví dụ
03

Đưa ra quyết định dựa trên tình hình hiện tại thay vì theo một kế hoạch cố định sẵn.

Making decisions based on the current situation rather than following a preset plan.

根据实际情况灵活应对,而不是死板地遵循既定路线。

Ví dụ