Bản dịch của từ Fly rail trong tiếng Việt

Fly rail

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fly rail(Noun)

flaɪ ɹeɪl
flaɪ ɹeɪl
01

Một thanh ngang hoặc dầm dùng để hỗ trợ rèm hoặc cảnh trên sân khấu.

A horizontal bar or beam used to support curtains or stage scenery.

飞轨 - 用于支撑窗帘或舞台布景的水平横杆或梁

Ví dụ
02

Một hệ thống dây thừng và pully dùng để nâng hạ các yếu tố trên sân khấu.

A system of ropes and pulleys used to raise and lower stage elements.

升降索具 - 用于舞台机械的绳索和滑轮系统,用于提升或降低舞台元素

Ví dụ
03

Trong ngành hàng không, thuật ngữ này có thể chỉ một phần của cấu trúc máy bay.

In aviation, the term can refer to a part of an aircraft structure.

飞轨 - 指飞机结构的一部分

Ví dụ