Bản dịch của từ Flyby trong tiếng Việt

Flyby

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flyby(Noun)

flˈaɪbaɪ
flˈaɪbaɪ
01

Hành trình bay ngang qua một vật thể thiên văn (như hành tinh, tiểu hành tinh hoặc mặt trăng) để quan sát, thu thập dữ liệu hoặc chụp ảnh mà không hạ cánh lên đó.

A flight past a celestial object in order to make observations.

Ví dụ
02

Một chuyến bay bay thấp mang tính nghi lễ, thường thực hiện trong các buổi trình diễn hàng không hoặc diễu binh quân sự để chào mừng hoặc trưng bày.

US A lowlevel ceremonial flight typically in connection with an airshow or a military parade.

Ví dụ
03

Một cách nói bóng, chỉ chuyến thăm ngắn gọn, tạt qua rồi đi ngay chứ không ở lâu.

Figurative A brief visit.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh