Bản dịch của từ Foam cream trong tiếng Việt

Foam cream

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foam cream(Noun)

fˈəʊm krˈiːm
ˈfoʊm ˈkrim
01

Một khối bông xốp dày được làm từ các nguyên liệu đánh bông, thường được sử dụng trong các món tráng miệng hoặc như một lớp phủ.

A thick fluffy mass made of whipped ingredients commonly used in desserts or toppings

Ví dụ
02

Một lớp kem mịn thường được sử dụng trong đồ uống hoặc làm lớp phủ.

A creamy layer typically used in beverages or as a topping

Ví dụ
03

Một chất nhẹ và thoáng khí được hình thành bằng cách giữ không khí trong một chất lỏng hoặc rắn.

A light and airy substance formed by trapping air in a liquid or solid

Ví dụ