Bản dịch của từ Focal distance trong tiếng Việt
Focal distance

Focal distance(Noun)
Trong quang học, khoảng cách từ một thấu kính, hệ thấu kính hoặc gương cong đến tiêu điểm của nó đo dọc theo trục chính (trục tiêu). Nói cách khác, đó là khoảng cách giữa tâm thấu kính (hoặc gương) và vị trí mà tia sáng hội tụ lại.
Optics The distance from a lens lens system or curved mirror to its focus along its focal axis.
Khoảng cách từ một điểm bất kỳ trên parabol đến tiêu điểm của nó. Trong cách dùng cũ hơn, còn được dùng để chỉ khoảng cách giữa tiêu điểm và đỉnh của parabol.
The distance between any given point of a parabola and its focus In early use also the distance between the focus of a parabola and its vertex.
Khoảng cách từ một điểm bất kỳ trên một elip hoặc hyperbol đến một tiêu điểm tương ứng của nó. Trong cách dùng cũ hơn, đôi khi cũng được hiểu là khoảng cách giữa các tiêu điểm với tâm của elip hoặc hyperbol.
The distance between any given point of an ellipse or hyperbola and one of its foci In early use also the distance between the foci of an ellipse or a hyperbola and its centre.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khoảng cách tiêu cự (focal distance) là khoảng cách giữa thấu kính hoặc gương đến điểm tập trung của ánh sáng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong quang học để chỉ độ dài quang học, ảnh hưởng đến khả năng lấy nét và độ phân giải của hình ảnh. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được viết giống nhau và có nghĩa giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ứng dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
Từ "focal distance" bắt nguồn từ tiếng Latin "focalis", có nghĩa là "thuộc về điểm hội tụ". Thuật ngữ này được sử dụng trong quang học để chỉ khoảng cách giữa một thấu kính và điểm mà ánh sáng hội tụ. Từ "distance" có nguồn gốc từ tiếng Latin "distantia", mang nghĩa là khoảng cách. Mối liên hệ giữa hai thuật ngữ này phản ánh khái niệm khoa học về việc xác định chính xác vị trí và khoảng cách trong các hiện tượng quang học.
Từ "focal distance" có tần suất sử dụng tương đối hạn chế trong 4 thành phần của IELTS, với sự xuất hiện chủ yếu trong Listening và Reading, nơi liên quan đến chủ đề quang học hoặc vật lý. Trong Ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các bài nghiên cứu khoa học, giáo trình về quang học, và trong kỹ thuật, khi thảo luận về thiết bị quang học như máy ảnh và kính viễn vọng. Sự hiểu biết về khoảng cách tiêu cự là cần thiết để diễn giải các khía cạnh của sự tập trung ánh sáng và hình ảnh.
Khoảng cách tiêu cự (focal distance) là khoảng cách giữa thấu kính hoặc gương đến điểm tập trung của ánh sáng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong quang học để chỉ độ dài quang học, ảnh hưởng đến khả năng lấy nét và độ phân giải của hình ảnh. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được viết giống nhau và có nghĩa giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ứng dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
Từ "focal distance" bắt nguồn từ tiếng Latin "focalis", có nghĩa là "thuộc về điểm hội tụ". Thuật ngữ này được sử dụng trong quang học để chỉ khoảng cách giữa một thấu kính và điểm mà ánh sáng hội tụ. Từ "distance" có nguồn gốc từ tiếng Latin "distantia", mang nghĩa là khoảng cách. Mối liên hệ giữa hai thuật ngữ này phản ánh khái niệm khoa học về việc xác định chính xác vị trí và khoảng cách trong các hiện tượng quang học.
Từ "focal distance" có tần suất sử dụng tương đối hạn chế trong 4 thành phần của IELTS, với sự xuất hiện chủ yếu trong Listening và Reading, nơi liên quan đến chủ đề quang học hoặc vật lý. Trong Ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các bài nghiên cứu khoa học, giáo trình về quang học, và trong kỹ thuật, khi thảo luận về thiết bị quang học như máy ảnh và kính viễn vọng. Sự hiểu biết về khoảng cách tiêu cự là cần thiết để diễn giải các khía cạnh của sự tập trung ánh sáng và hình ảnh.
