Bản dịch của từ Food booth trong tiếng Việt

Food booth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Food booth(Noun)

fˈʊd bˈuːθ
ˈfud ˈbuθ
01

Một khu vực nhỏ, thường được bao quanh, nơi một người bán hàng bán thực phẩm cho khách hàng.

A small area often enclosed where a vendor sells food items to customers

Ví dụ
02

Một thiết lập tạm thời với thực đơn các món ăn để tiêu thụ công cộng.

A temporary setup featuring a menu of food items for public consumption

Ví dụ
03

Một cấu trúc hoặc quầy bán thực phẩm, thường ở sự kiện ngoài trời hoặc hội chợ.

A structure or stall where food is sold typically at outdoor events or fairs

Ví dụ