ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Food spread
Một chất thường được rắc lên thực phẩm để tăng hương vị hoặc kết cấu.
A substance that is spread on food often giving flavor or texture
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực để chỉ những sản phẩm được thiết kế để dùng trên các món ăn khác.
Typically used in culinary contexts to refer to products designed to be used on other food items
Một lớp hỗn hợp dày được phết lên bánh mì hoặc bánh quy, chẳng hạn như bơ, phô mai kem hoặc mứt.
A thick mixture applied to bread or crackers such as butter cream cheese or jam