Bản dịch của từ Foot drill trong tiếng Việt
Foot drill

Foot drill (Noun)
Một bài tập quân sự gồm các động tác diễu hành, bước đều hoặc huấn luyện đi bộ để rèn kĩ năng di chuyển bằng chân; cũng có thể dùng cho bài tập luyện nhằm cải thiện bước chân, kỹ thuật chân trong các hoạt động thể chất.
A military drill or marching exercise; (later also) any training exercise intended to improve footwork.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Foot drill" là một thuật ngữ trong quân sự và giáo dục, chỉ một phương pháp huấn luyện được thực hiện bằng cách sắp xếp và điều khiển quân lính hoặc học sinh theo các chỉ huy hoặc quy tắc nhất định. Thuật ngữ này có thể được hiểu là "diễn tập hành quân" trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng thuật ngữ này nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào ý nghĩa huấn luyện quân sự. Sự khác biệt trong ngữ điệu có thể thể hiện qua cách phát âm những âm tiết nhấn mạnh khác nhau giữa hai phiên bản tiếng Anh.
"Foot drill" là một thuật ngữ trong quân sự và giáo dục, chỉ một phương pháp huấn luyện được thực hiện bằng cách sắp xếp và điều khiển quân lính hoặc học sinh theo các chỉ huy hoặc quy tắc nhất định. Thuật ngữ này có thể được hiểu là "diễn tập hành quân" trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng thuật ngữ này nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào ý nghĩa huấn luyện quân sự. Sự khác biệt trong ngữ điệu có thể thể hiện qua cách phát âm những âm tiết nhấn mạnh khác nhau giữa hai phiên bản tiếng Anh.
