Bản dịch của từ Forage science trong tiếng Việt

Forage science

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forage science(Noun)

fˈɔːrɪdʒ sˈaɪəns
ˈfɔrɪdʒ ˈsaɪəns
01

Nghiên cứu về quản lý sản xuất và sử dụng cây thức ăn chăn nuôi cho việc nuôi gia súc

The study of the production management and utilization of forage crops for livestock feeding

Ví dụ
02

Một lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện chất lượng và năng suất thức ăn chăn nuôi cho các ứng dụng nông nghiệp.

A field of research that focuses on improving forage quality and yield for agricultural applications

Ví dụ
03

Khoa học liên quan đến sự phát triển và thu hoạch cỏ cũng như các loại cây khác mà động vật ăn cỏ tiêu thụ.

The science relating to the growth and harvesting of grass and other plants consumed by herbivores

Ví dụ