Bản dịch của từ Foreshadowed doom trong tiếng Việt

Foreshadowed doom

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foreshadowed doom(Phrase)

fˈɔːʃɐdˌaʊd dˈuːm
ˈfɔrˈʃædoʊd ˈdum
01

Để làm tín hiệu cảnh báo trước về điều gì xấu sắp xảy ra

To serve as an advance warning of something bad that is to come

Ví dụ
02

Để chỉ ra hoặc gợi ý về một sự kiện trong tương lai, đặc biệt là điều gì đó tiêu cực hoặc đáng lo ngại

To indicate or suggest a future event especially something negative or ominous

Ví dụ
03

Để đưa ra lời cảnh báo hoặc dấu hiệu về điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai

To provide a warning or sign about something that will happen in the future

Ví dụ