Bản dịch của từ Forgotten phrases trong tiếng Việt

Forgotten phrases

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forgotten phrases(Phrase)

fˈɔːɡɒtən frˈeɪzɪz
ˈfɔrɡətən ˈfreɪzɪz
01

Bỏ sót điều gì đó trong khi đề cập hoặc không bao gồm nó

To neglect to mention or include something

Ví dụ
02

Không thể nhớ một thông tin cụ thể nào đó

To be unable to recall a particular piece of information

Ví dụ
03

Quên điều gì đó, thường là do thời gian trôi qua.

To fail to remember something typically due to the passage of time

Ví dụ