Bản dịch của từ Forma trong tiếng Việt
Forma

Forma(Noun)
Hình dạng, dáng vẻ hoặc cấu trúc bên ngoài dễ thấy của một vật — cách một vật trông ra (ví dụ: hình tròn, vuông, cao, thấp).
The visible shape or configuration of something.
形状
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cách cụ thể mà một sự vật hay hiện tượng tồn tại, được nhìn nhận hoặc được trải nghiệm (hình thức, trạng thái hoặc diện mạo mà nó xuất hiện).
A particular way in which something is existing, seen, or experienced.
一种特定的存在、观察或体验方式。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Forma(Verb)
Sắp xếp hoặc bố trí các phần tử theo một cách nhất định; đặt các thành phần vào trật tự hoặc hình thức mong muốn.
To arrange or order components in a particular way.
排列或组织组件。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Forma(Adjective)
Theo một cấu trúc cố định; tuân theo một khuôn mẫu hay tiêu chuẩn đặt sẵn
Of or in accordance with a fixed structure, a standard schematic.
符合固定结构的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "forma" không phải là một từ tiếng Anh phổ biến, mà thường là một từ tiếng Latin, mang nghĩa "hình thức" hoặc "dạng". Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và triết học, "forma" thể hiện cấu trúc hay hình thái của một đối tượng hoặc khái niệm. Trong tiếng Anh, từ tương đương là "form". Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số cách sử dụng từ, nhưng về ngữ nghĩa, chúng đều mang ý nghĩa tương tự.
Từ "forma" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa là "hình dạng" hoặc "dáng vẻ". Trong tiếng Latinh, "forma" được sử dụng để chỉ cấu trúc bên ngoài của sự vật cũng như khái niệm trừu tượng liên quan đến hình thức và cấu trúc. Qua thời gian, từ này đã tiến hóa và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm triết học và nghệ thuật. Ngày nay, "forma" vẫn giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến hình thức, đặc biệt trong lĩnh vực thiết kế và thẩm mỹ.
Từ "forma" không phải là một từ phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Thay vào đó, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và nghệ thuật, liên quan đến khía cạnh hình thức, cấu trúc hoặc hình dáng. Trong các lĩnh vực như kiến trúc, thiết kế hoặc mỹ thuật, "forma" có thể đề cập đến cách thức các yếu tố được sắp xếp hoặc tổ chức. Do đó, mức độ xuất hiện của từ này trong văn phạm nói chung là hạn chế và thường thuộc về ngữ cảnh chuyên môn.
Từ "forma" không phải là một từ tiếng Anh phổ biến, mà thường là một từ tiếng Latin, mang nghĩa "hình thức" hoặc "dạng". Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và triết học, "forma" thể hiện cấu trúc hay hình thái của một đối tượng hoặc khái niệm. Trong tiếng Anh, từ tương đương là "form". Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số cách sử dụng từ, nhưng về ngữ nghĩa, chúng đều mang ý nghĩa tương tự.
Từ "forma" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa là "hình dạng" hoặc "dáng vẻ". Trong tiếng Latinh, "forma" được sử dụng để chỉ cấu trúc bên ngoài của sự vật cũng như khái niệm trừu tượng liên quan đến hình thức và cấu trúc. Qua thời gian, từ này đã tiến hóa và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm triết học và nghệ thuật. Ngày nay, "forma" vẫn giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến hình thức, đặc biệt trong lĩnh vực thiết kế và thẩm mỹ.
Từ "forma" không phải là một từ phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Thay vào đó, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và nghệ thuật, liên quan đến khía cạnh hình thức, cấu trúc hoặc hình dáng. Trong các lĩnh vực như kiến trúc, thiết kế hoặc mỹ thuật, "forma" có thể đề cập đến cách thức các yếu tố được sắp xếp hoặc tổ chức. Do đó, mức độ xuất hiện của từ này trong văn phạm nói chung là hạn chế và thường thuộc về ngữ cảnh chuyên môn.
