Bản dịch của từ Forma trong tiếng Việt

Forma

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forma(Noun)

fˈɔɹmə
fˈɔɹmə
01

Hình dạng, dáng vẻ hoặc cấu trúc bên ngoài dễ thấy của một vật — cách một vật trông ra (ví dụ: hình tròn, vuông, cao, thấp).

The visible shape or configuration of something.

形状

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách cụ thể mà một sự vật hay hiện tượng tồn tại, được nhìn nhận hoặc được trải nghiệm (hình thức, trạng thái hoặc diện mạo mà nó xuất hiện).

A particular way in which something is existing, seen, or experienced.

一种特定的存在、观察或体验方式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Forma(Verb)

fˈɔɹmə
fˈɔɹmə
01

Sắp xếp hoặc bố trí các phần tử theo một cách nhất định; đặt các thành phần vào trật tự hoặc hình thức mong muốn.

To arrange or order components in a particular way.

排列或组织组件。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm cho có hình dạng hoặc cấu trúc rõ ràng; tạo hình, định hình một vật hoặc ý tưởng để trở nên có dạng thấy được hoặc có cấu trúc cụ thể.

To give shape or visible structure to.

使有形状或结构

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Forma(Adjective)

fˈɔɹmə
fˈɔɹmə
01

Theo một cấu trúc cố định; tuân theo một khuôn mẫu hay tiêu chuẩn đặt sẵn

Of or in accordance with a fixed structure, a standard schematic.

符合固定结构的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh