Bản dịch của từ Formal talk trong tiếng Việt

Formal talk

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formal talk(Phrase)

fˈɔːməl tˈɔːk
ˈfɔrməɫ ˈtɔk
01

Một cuộc thảo luận chính thức hoặc diễn đàn thường được tổ chức theo cách có cấu trúc.

An official discussion or discourse typically held in a structured manner

Ví dụ
02

Một cuộc trò chuyện nghiêm túc thường có sự trang trọng hoặc tính chuyên nghiệp nhất định.

A serious conversation often involving a degree of formality or professionalism

Ví dụ
03

Một cuộc đối thoại nhằm truyền đạt thông tin hoặc quyết định quan trọng.

A dialogue intended to convey important information or decisions

Ví dụ