foster care
Noun
foster care (Noun)
/fˈɑstəɹ kɛɹ/
/fˈɑstəɹ kɛɹ/
AI
Ví dụ
Nhiều trẻ em được hưởng lợi từ việc chăm sóc nuôi dưỡng trong hoàn cảnh gia đình khó khăn.Many children benefit from foster care during difficult family situations.
Chăm sóc nuôi dưỡng không phải lúc nào cũng mang lại sự ổn định cho trẻ em.Foster care does not always provide stability for the children involved.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một hình thức chăm sóc thay thế cho trẻ em, thường có sự tham gia của gia đình cung cấp dịch vụ chăm sóc này.
Ví dụ
Nhiều trẻ em trong hệ thống nuôi dưỡng cần những ngôi nhà yêu thương và hỗ trợ.Many children in foster care need loving homes and support.
Không phải tất cả các gia đình đều phù hợp để nhận nuôi trẻ.Not all families are suitable for foster care placements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều trẻ em trong hệ thống nuôi dưỡng cần gia đình yêu thương và hỗ trợ.Many children in foster care need loving families and support.
Không phải tất cả các trường hợp nuôi dưỡng đều thành công với trẻ em.Not all foster care placements are successful for the children involved.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chăm sóc thay thế (foster care) là hình thức chăm sóc trẻ em, trong đó trẻ em được giao cho các gia đình tạm thời nhằm bảo vệ và chăm sóc khi cha mẹ ruột không đủ khả năng. Khái niệm này phổ biến ở cả Anh và Mỹ với cách sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "foster care" thường được sử dụng rộng rãi hơn trong thực tiễn và có thể bao gồm cả chương trình hỗ trợ cho trẻ em từ 18 tuổi trở lên.