Bản dịch của từ Framing plate trong tiếng Việt

Framing plate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Framing plate(Noun)

frˈeɪmɪŋ plˈeɪt
ˈfreɪmɪŋ ˈpɫeɪt
01

Trong nhiếp ảnh hoặc nghệ thuật trực quan, khái niệm này đề cập đến cách mà một yếu tố hình ảnh được bao bọc hoặc phân định bởi các yếu tố khác trong bố cục.

In photography or visual arts it refers to the way a visual element is enclosed or delineated by other elements in the composition

Ví dụ
02

Một thành phần được sử dụng trong lắp đặt các loại khung khác nhau.

A component used in the installation of various types of framing

Ví dụ
03

Một mảnh phẳng thường có hình chữ nhật dùng để cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho một công trình hoặc lắp ráp.

A flat typically rectangular piece that provides structural support to a construction or assembly

Ví dụ