Bản dịch của từ Free agents trong tiếng Việt

Free agents

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free agents(Noun)

frˈiː ˈeɪdʒənts
ˈfri ˈeɪdʒənts
01

Một người không có hợp đồng với đội nào và tự do ký hợp đồng với bất kỳ đội nào.

A person who is not under contract to any team and is free to sign with any team

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng trong thể thao để mô tả những cầu thủ có sẵn cho việc cho thuê hoặc chuyển nhượng.

A term used in sports to describe players who are available for hire or transfer

Ví dụ
03

Trong một nghĩa rộng hơn, một người có tự do để hành động hoặc đưa ra quyết định một cách độc lập.

In a broader sense a person who has the freedom to act or make choices independently

Ví dụ