Bản dịch của từ Fresh experience trong tiếng Việt

Fresh experience

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fresh experience(Phrase)

frˈɛʃ ɛkspˈiərɪəns
ˈfrɛʃ ɛkˈspɪriəns
01

Một sự kiện mới hoặc gần đây mang lại bài học hoặc sự hiểu biết cá nhân.

A new or recent event that provides personal learning or insight

Ví dụ
02

Một khoảnh khắc độc đáo định hình quan điểm hoặc cảm xúc của một người.

A unique moment that shapes ones perspective or feeling

Ví dụ
03

Một cuộc gặp gỡ đầy kích thích và mang lại cho người ta cảm giác tràn đầy sức sống.

An encounter that is stimulating and gives one a sense of vitality

Ví dụ