Bản dịch của từ Fresh graduate trong tiếng Việt
Fresh graduate
Noun [U/C]

Fresh graduate(Noun)
frˈɛʃ ɡrˈædjuːˌeɪt
ˈfrɛʃ ˈɡrædʒuˌeɪt
01
Người mới tốt nghiệp đại học hay cao đẳng
A person who has just graduated with a degree from a college or university.
刚刚在大学或学院获得学位的人
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một người mới gia nhập vào lực lượng lao động, đặc biệt là những người vừa mới kết thúc việc học của họ.
A newcomer in the workforce, especially recent graduates.
刚刚进入职场,尤其是刚刚完成学业的人
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một người mới tốt nghiệp hoặc mới bắt đầu hoạt động trong một ngành nghề hoặc lĩnh vực cụ thể.
An individual who has recently received certification in a specific profession or field.
一个刚获得某一专业或领域新资格的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
