Anh - Việt

Bản dịch của từ Fruit goes soft trong tiếng Việt

fruit goes soft

Verb

fruit goes soft (Verb)

/fɹˈut ɡˈoʊz sˈɑft/
/fɹˈut ɡˈoʊz sˈɑft/
AI

Nghĩa 01

Trở nên mềm hoặc mềm hơn về kết cấu, thường chỉ trái cây.

To become soft or softer in texture, usually referring to fruit.

Ví dụ
Những quả táo sẽ trở nên mềm nếu để quá lâu.The apples go soft if left out for too long.
Chuối không nhanh chóng trở nên mềm trong tủ lạnh.Bananas do not go soft quickly in the refrigerator.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mất độ cứng, thường dẫn đến chất lượng không mong muốn để tiêu thụ.

To lose firmness, often resulting in undesirable qualities for consumption.

Ví dụ
Những quả táo đã trở nên nhũn sau hai tuần để ngoài.The apples went soft after sitting out for two weeks.
Những quả chuối không trở nên nhũn trong bữa tiệc.The bananas did not go soft during the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh