fruit goes soft
Verb
fruit goes soft (Verb)
/fɹˈut ɡˈoʊz sˈɑft/
/fɹˈut ɡˈoʊz sˈɑft/
AI
Ví dụ
Những quả táo sẽ trở nên mềm nếu để quá lâu.The apples go soft if left out for too long.
Chuối không nhanh chóng trở nên mềm trong tủ lạnh.Bananas do not go soft quickly in the refrigerator.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mất độ cứng, thường dẫn đến chất lượng không mong muốn để tiêu thụ.
To lose firmness, often resulting in undesirable qualities for consumption.
Ví dụ
Những quả táo đã trở nên nhũn sau hai tuần để ngoài.The apples went soft after sitting out for two weeks.
Những quả chuối không trở nên nhũn trong bữa tiệc.The bananas did not go soft during the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Có nghĩa 'trái cây trở nên mềm', 'fruit goes soft' mô tả hiện tượng trái cây mất độ cứng và trở nên nhũn nhão do quá trình chín hoặc phân hủy. Hiện tượng này thường xảy ra khi trái cây bị tiếp xúc với không khí, nhiệt độ cao hoặc độ ẩm, dẫn đến sự phân giải các chất dinh dưỡng và cấu trúc tế bào. Cụm từ này không có sự khác biệt về ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ".