Bản dịch của từ Fruit goes soft trong tiếng Việt

Fruit goes soft

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fruit goes soft(Verb)

fɹˈut ɡˈoʊz sˈɑft
fɹˈut ɡˈoʊz sˈɑft
01

Trở nên mềm hoặc mềm hơn về kết cấu, thường để chỉ trái cây.

Become softer or more tender in texture, usually referring to fruits.

变得变软,或变得更柔软,通常指水果变软的过程。

Ví dụ
02

Xấu đi hoặc hỏng hóc, dẫn đến thay đổi về kết cấu.

Degradation or failure, leading to a change in uniformity.

变质或腐败,导致质地发生变化。

Ví dụ
03

Mất độ chắc chắn, thường dẫn đến những đặc tính không mong muốn khi sử dụng.

Loss of hardness typically leads to poorer quality, making it less desirable for consumption.

失去坚挺,常常会带来不利于食用的品质变化。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh