fuels
fuels (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fuels (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fuel | fuels |
fuels (Verb)
Nghĩa 01
Cung cấp chất dễ cháy hoặc nguyên liệu để giữ cho lửa hoặc quá trình cháy tiếp tục hoạt động.
To sustain fire or combustion with a substance that produces energy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cung cấp nhiên liệu cho cái gì đó (như xe, máy móc, lò sưởi) để nó hoạt động; nạp xăng, dầu hoặc nhiên liệu khác.
To supply with fuel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fuels (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fuel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fuelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fuelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fuels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fuelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fuels" trong tiếng Anh chỉ đến các chất được sử dụng để sản xuất năng lượng, bao gồm nhiên liệu hóa thạch như dầu mỏ, than đá, và khí tự nhiên, cũng như nhiên liệu tái tạo như năng lượng mặt trời và gió. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt về nghĩa với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau; ví dụ, trong tiếng Anh Anh, "fuels" có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ. Sử dụng từ này thường liên quan đến ngành công nghiệp năng lượng và môi trường.