Bản dịch của từ Full books trong tiếng Việt
Full books
Noun [U/C]

Full books(Noun)
fˈʊl bˈʊks
ˈfʊɫ ˈbʊks
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tập hợp các tác phẩm hoặc bài viết đề cập đến một chủ đề hoặc đề tài cụ thể
A collection of written or composed works centered around a specific theme or topic.
一系列围绕特定主题或题材的作品集。
Ví dụ
