Bản dịch của từ Full books trong tiếng Việt

Full books

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full books(Noun)

fˈʊl bˈʊks
ˈfʊɫ ˈbʊks
01

Một tác phẩm văn học thường dài và tỉ mỉ, thường có yếu tố hư cấu

A literary work is usually long and detailed, often fictional in nature.

一部文学作品通常篇幅较长,内容详尽,且多带有虚构成分。

Ví dụ
02

Một cuốn sách in trên giấy có thể đọc được

A physical object made of paper and ink that can be read.

实体是用纸张和墨水制作而成,可以被阅读的物品。

Ví dụ
03

Một tập hợp các tác phẩm hoặc bài viết đề cập đến một chủ đề hoặc đề tài cụ thể

A collection of written or composed works centered around a specific theme or topic.

一系列围绕特定主题或题材的作品集。

Ví dụ