Bản dịch của từ Full cut trong tiếng Việt

Full cut

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full cut(Noun)

fˈʊl kˈʌt
ˈfʊɫ ˈkət
01

Trong thời trang, một phong cách được đặc trưng bởi thiết kế hoàn chỉnh và không có cấu trúc.

In fashion a style characterized by a complete and unstructured design

Ví dụ
02

Cắt full trong ngành may mặc chỉ một kiểu trang phục được cắt hoàn toàn để tạo ra không gian tối đa hoặc sự thoải mái.

A full cut in tailoring refers to a garment that is cut entirely to provide maximum space or ease

Ví dụ
03

Một sự loại bỏ hoặc cắt đứt hoàn toàn.

A complete or thorough removal or severance of something

Ví dụ