Anh - Việt

Bản dịch của từ Full truck load trong tiếng Việt

full truck load

Noun

full truck load (Noun)

/fˈʊl tɹˈʌk lˈoʊd/
/fˈʊl tɹˈʌk lˈoʊd/
AI

Nghĩa 01

Một lô hàng chiếm toàn bộ dung tích của một chiếc xe tải.

A shipment of goods that occupies the entire capacity of a truck.

Ví dụ
Công ty đã gửi một chuyến xe tải đầy hàng hóa đến nơi trú ẩn.The company sent a full truck load of supplies to the shelter.
Họ không yêu cầu một chuyến xe tải đầy hàng hóa cho việc giao hàng.They do not require a full truck load for delivery.

Nghĩa 02

Một phương thức vận chuyển mà một chiếc xe tải được tải với một lô hàng duy nhất thay vì nhiều lô hàng nhỏ hơn.

A transport method where a truck is loaded with a single shipment instead of multiple smaller ones.

Ví dụ
Một chuyến xe tải đầy có thể giảm chi phí vận chuyển cho các doanh nghiệp lớn như Walmart.A full truck load can reduce transportation costs for large businesses like Walmart.
Nhiều người không hiểu chuyến xe tải đầy có nghĩa là gì trong logistics.Many people do not understand what a full truck load means in logistics.

Nghĩa 03

Một thuật ngữ logistics đề cập đến một phương tiện được tải đầy đủ được sử dụng để vận chuyển hàng hóa qua một khoảng cách dài.

A logistics term referring to a fully loaded vehicle used for transporting goods over a long distance.

Ví dụ
Tổ chức từ thiện đã nhận một xe tải đầy ắp hàng quyên góp tuần trước.The charity received a full truck load of donations last week.
Họ không có một xe tải đầy ắp hàng cho lần giao hàng này.They do not have a full truck load for this delivery.