Bản dịch của từ Fulling trong tiếng Việt

Fulling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fulling (Verb)

fˈʊlɪŋ
ˈfʊɫɪŋ
01

Làm cho một cái gì đó đầy đặn hơn hoặc hoàn chỉnh hơn

To make something fuller or more complete

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để làm sạch hoặc hoàn thiện vải bằng cách làm co lại và nỉ hóa.

To cleanse or finish fabric by fulling a process of shrinking and felting

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Để cải thiện kết cấu của len hoặc các vật liệu tương tự bằng cách làm ẩm và khuấy động.

To enhance the texture of wool or similar materials by wetting and agitating

Ví dụ