Anh - Việt

Bản dịch của từ Fulling trong tiếng Việt

fulling

Verb

fulling (Verb)

/fˈʊlɪŋ/
/ˈfʊɫɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho một cái gì đó đầy đặn hơn hoặc hoàn chỉnh hơn

To make something fuller or more complete

Ví dụ
Báo cáo này đang làm trọn vẹn hơn hiểu biết của chúng ta về các vấn đề xã hội.This report is fulling our understanding of social problems.
Dữ liệu mới không làm đầy đủ kế hoạch phát triển cộng đồng của chúng tôi.New data is not fulling our community development plan.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để làm sạch hoặc hoàn thiện vải bằng cách làm co lại và nỉ hóa.

To cleanse or finish fabric by fulling a process of shrinking and felting

Ví dụ
Thợ thủ công đang làm fulling vải theo cách truyền thống ở chợ.Artisans are fulling fabrics traditionally at the local market.
Họ không fulling vải bằng máy móc hiện đại trong nhà máy này.They do not full fabrics with modern machines in this factory.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để cải thiện kết cấu của len hoặc các vật liệu tương tự bằng cách làm ẩm và khuấy động.

To enhance the texture of wool or similar materials by wetting and agitating

Ví dụ
Họ đang fulling len để làm nó mềm và dễ chịu.They are fulling wool to make it soft and comfortable.
Cô ấy không dùng phương pháp fulling để cải thiện chất liệu vải.She does not use fulling to improve the fabric texture.

Video ngữ cảnh