ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fulling
Làm cho một cái gì đó đầy đặn hơn hoặc hoàn chỉnh hơn
To make something fuller or more complete
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Để làm sạch hoặc hoàn thiện vải bằng cách làm co lại và nỉ hóa.
To cleanse or finish fabric by fulling a process of shrinking and felting
Để cải thiện kết cấu của len hoặc các vật liệu tương tự bằng cách làm ẩm và khuấy động.
To enhance the texture of wool or similar materials by wetting and agitating