Bản dịch của từ Functional block trong tiếng Việt

Functional block

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Functional block(Phrase)

fˈʌŋkʃənəl blˈɒk
ˈfəŋkʃənəɫ ˈbɫɑk
01

Một thành phần mô-đun của hệ thống xác định một chức năng hoặc quy trình cụ thể.

A modular component of a system that specifies a particular function or process

Ví dụ
02

Một phần đã được chỉ định của một cấu trúc vật lý hoặc ảo thực hiện một chức năng xác định.

A designated portion of a physical or virtual structure that carries out a defined function

Ví dụ
03

Một vùng trong tài liệu hoặc chương trình phần mềm thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

An area within a document or software program that performs a specific task

Ví dụ