Bản dịch của từ Fund of fund trong tiếng Việt
Fund of fund

Fund of fund (Noun)
Một loại chiến lược đầu tư bao gồm việc đầu tư vào các quỹ đầu tư khác thay vì trực tiếp vào cổ phiếu, trái phiếu hoặc các chứng khoán khác.
A type of investment strategy that involves investing in other investment funds rather than directly in stocks, bonds, or other securities.
Many charities use a fund of fund strategy for better returns.
Nhiều tổ chức từ thiện sử dụng chiến lược quỹ đầu tư để có lợi nhuận tốt hơn.
The nonprofit did not invest directly; they chose a fund of fund.
Tổ chức phi lợi nhuận không đầu tư trực tiếp; họ chọn quỹ đầu tư.
Is your organization considering a fund of fund for social projects?
Tổ chức của bạn có đang xem xét quỹ đầu tư cho các dự án xã hội không?
The fund of funds invested in ten different social enterprises last year.
Quỹ đầu tư quỹ đã đầu tư vào mười doanh nghiệp xã hội năm ngoái.
The fund of funds does not support individual projects directly.
Quỹ đầu tư quỹ không hỗ trợ các dự án cá nhân trực tiếp.
Is the fund of funds focusing on social impact investments this year?
Quỹ đầu tư quỹ có tập trung vào đầu tư tác động xã hội năm nay không?
Được sử dụng như một chiến lược để đa dạng hóa trong quản lý đầu tư bằng cách phân bổ vốn cho nhiều nhà quản lý quỹ.
Used as a strategy for diversification in investment management by allocating capital to multiple fund managers.
Many investors choose a fund of funds for better diversification strategies.
Nhiều nhà đầu tư chọn quỹ đầu tư đa dạng để có chiến lược tốt hơn.
A fund of funds does not guarantee high returns for its investors.
Quỹ đầu tư đa dạng không đảm bảo lợi nhuận cao cho các nhà đầu tư.
Is a fund of funds suitable for social impact investing?
Quỹ đầu tư đa dạng có phù hợp với đầu tư tác động xã hội không?