Bản dịch của từ Funding round trong tiếng Việt
Funding round
Noun [U/C]

Funding round(Noun)
fˈʌndɨŋ ɹˈaʊnd
fˈʌndɨŋ ɹˈaʊnd
01
Giai đoạn trong quá trình huy động vốn cho các công ty khởi nghiệp, nơi một công ty tìm kiếm đầu tư từ các nhà đầu tư.
A phase in the fundraising process for startups where a company seeks investment from investors.
Ví dụ
Ví dụ
