fuss
fuss (Noun)
Nghĩa 01 · Sự ồn ào hoặc bận rộn quá mức vì điều nhỏ nhặt; thái độ lo lắng, phàn nàn hoặc làm om xòm về việc không đáng. Thường mang nghĩa chỉ sự quan tâm, rắc rối hoặc phản ứng quá đáng so với mức cần thiết.
Sự ồn ào hoặc bận rộn quá mức vì điều nhỏ nhặt; thái độ lo lắng, phàn nàn hoặc làm om xòm về việc không đáng. Thường mang nghĩa chỉ sự quan tâm, rắc rối hoặc phản ứng quá đáng so với mức cần thiết.
A display of unnecessary or excessive excitement activity or interest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fuss (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fuss | fusses |
Kết hợp từ của fuss (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự ồn ào lớn big fuss | Cô ấy đã gây ra một sự ồn ào lớn về sự kiện từ thiện. She made a big fuss about the charity event. |
sự ồn ào lớn huge fuss | Bài đăng của ngôi sao gây ra một sự ồn ào lớn trên mạng xã hội. The celebrity's post caused a huge fuss on social media. |
sự chú ý lớn great fuss | Có một cuộc ồn ào lớn về nền tảng truyền thông xã hội mới. There was a great fuss about the new social media platform. |
sự ồn ào tồi tệ awful fuss | Cô ấy gây ra một cuộc ồn ào khủng khiếp về trang trí bữa tiệc. She made an awful fuss about the party decorations. |
vòi vĩnh terrible fuss | Cô ấy gây ra một cuộc ồn ào khủng khiếp về việc hủy bỏ sự kiện xã hội. She made a terrible fuss about the social event cancellation. |
fuss (Verb)
Nghĩa 01 · Lo lắng, bồn chồn hoặc phiền lòng một cách không cần thiết; làm ầm ĩ hoặc làm rối lên vì chuyện nhỏ.
Lo lắng, bồn chồn hoặc phiền lòng một cách không cần thiết; làm ầm ĩ hoặc làm rối lên vì chuyện nhỏ.
Show unnecessary or excessive concern about something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fuss (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fuss |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fussed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fussed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fusses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fussing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fuss" trong tiếng Anh có nghĩa là sự ồn ào, náo động hoặc sự lo lắng thái quá về một việc không đáng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "fuss" được sử dụng giống nhau với nghĩa tương đương, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có xu hướng dùng cụm từ "make a fuss" để chỉ việc gây sự chú ý hoặc bận tâm không cần thiết, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "fuss over" để chỉ việc chú ý quá mức đến một chi tiết nhỏ. Cả hai phiên bản đều phản ánh ý nghĩa tiêu cực liên quan đến sự rối ren và không cần thiết.