Bản dịch của từ Futures option trong tiếng Việt
Futures option

Futures option(Noun)
Hợp đồng tài chính cho phép người mua có quyền nhưng không bắt buộc phải mua hoặc bán một chứng khoán với một mức giá đã xác định trước trước ngày cố định.
A financial contract that grants the buyer the option, but not the obligation, to buy or sell a security at a predetermined price on a specific date.
这是一份金融合约,赋予买方在特定日期前以预定价格买入或卖出证券的权利,但不是义务。
Một loại công cụ tài chính phái sinh cho phép người chơi đặt cược vào mức giá tương lai của một tài sản cơ sở
A type of derivative contract that allows speculation on the future price of the underlying asset.
一种允许投资者猜测基础资产未来价格的金融衍生品类型
Các tùy chọn dựa trên hợp đồng kỳ hạn cơ sở cho phép người nắm giữ mua hoặc bán hợp đồng kỳ hạn đó.
Options based on underlying futures contracts give the holder the right to buy or sell the futures contract.
期货合约的期权赋予持有人买入或卖出期货合约的权利。
