Bản dịch của từ Futures option trong tiếng Việt

Futures option

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Futures option(Noun)

fjˈuːtʃəz ˈɒpʃən
ˈfjutʃɝz ˈɑpʃən
01

Một hợp đồng tài chính cho phép người mua có quyền nhưng không bắt buộc phải mua hoặc bán một chứng khoán với mức giá đã định trước trước một ngày nhất định.

A financial contract grants the buyer the right, but not the obligation, to buy or sell a security at a predetermined price on a specific date.

这是一份金融合约,赋予买方在特定日期之前,以预先设定的价格购买或出售证券资产的权利,但没有义务这样做。

Ví dụ
02

Một dạng chứng khoán phái sinh cho phép đầu cơ vào giá của tài sản cơ sở trong tương lai

A type of derivative contract that allows speculation on the future price of an underlying asset.

一种金融衍生品,允许投资者对基础资产的未来价格进行投机

Ví dụ
03

Các loại quyền chọn dựa trên hợp đồng kỳ hạn cơ sở, cho phép người nắm giữ mua hoặc bán hợp đồng kỳ hạn đó.

Futures-based options give the holder the right to buy or sell a futures contract.

这是一种基于基础期货合约的期权,赋予持有人买入或出售期货的权利。

Ví dụ