Bản dịch của từ Galley trong tiếng Việt

Galley

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Galley(Noun)

gˈæli
gˈæli
01

Trong in ấn, “galley” là bản kiểm (bản in thử) được ghép thành các dải chữ dài, một cột, không chia thành trang hay tờ — dùng để xem và chỉnh lỗi trước khi in chính thức.

A printers proof in the form of long singlecolumn strips not in sheets or pages.

印刷校样

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại tàu thấp và bẹt, có một hoặc vài buồm và thường có đến ba tầng hàng chèo, chủ yếu dùng trong chiến tranh hoặc cướp biển; thường được dùng nhiều sức người để chèo, đôi khi là nô lệ hoặc tù nhân.

A low flat ship with one or more sails and up to three banks of oars chiefly used for warfare or piracy and often manned by slaves or criminals.

一种低平的船,通常有帆和多排桨,主要用于战争或海盗活动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nhà bếp nhỏ trên tàu thủy hoặc máy bay, nơi nấu nướng và chuẩn bị thức ăn cho thủy thủ đoàn hoặc hành khách.

The kitchen in a ship or aircraft.

船舶或飞机上的厨房

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Galley (Noun)

SingularPlural

Galley

Galleys

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ