Bản dịch của từ Gambit trong tiếng Việt
Gambit

Gambit(Noun)
Trong cờ vua, một nước mở đầu mà người chơi hi sinh thường là một quân tốt để đổi lấy lợi thế bù lại (ví dụ: kiểm soát trung tâm, phát triển quân nhanh hơn hoặc tạo thế tấn công).
In chess an opening move in which a player makes a sacrifice typically of a pawn for the sake of a compensating advantage.
Dạng danh từ của Gambit (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Gambit | Gambits |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Gambit" là một thuật ngữ xuất phát từ tiếng Pháp, chỉ một chiến lược hay kỹ thuật trong trò chơi cờ, nơi người chơi hy sinh một quân cờ để đạt được lợi thế chiến thuật. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này đề cập đến các cách tiếp cận hoặc lời nói mà một người sử dụng để tạo ra cơ hội trong cuộc trò chuyện hoặc tình huống. Ở cả Anh và Mỹ, "gambit" được sử dụng như nhau, nhưng trong văn cảnh giao tiếp hàng ngày, âm sắc và tần suất sử dụng có thể khác nhau, chủ yếu ở Mỹ từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận chiến lược hơn.
Từ "gambit" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "gambit", bắt nguồn từ từ tiếng Ý "gambetto", có nghĩa là "bẫy chân". Nguyên thể này làm nổi bật tính chiến lược trong việc đưa ra một quyết định hay hành động nhằm tạo lợi thế cho bản thân, đặc biệt trong các trò chơi như cờ. Nghĩa hiện tại của "gambit" kết hợp ý nghĩa về sự nhượng bộ (thường là một phần của chiến thuật) để đạt được mục tiêu lớn hơn trong cả đời sống và giao tiếp, phản ánh sự khéo léo trong tương tác con người.
Từ "gambit" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Writing và Speaking, nơi người học cần diễn đạt chiến lược hoặc kế hoạch. Trong định nghĩa, "gambit" thường đề cập đến một hành động đầu tiên, được thực hiện nhằm tạo lợi thế trong các tình huống cạnh tranh, như trong cờ vua hoặc trong các cuộc thảo luận chính trị. Từ này cũng được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ các chiến thuật khéo léo khi thương lượng hoặc thuyết phục.
Họ từ
"Gambit" là một thuật ngữ xuất phát từ tiếng Pháp, chỉ một chiến lược hay kỹ thuật trong trò chơi cờ, nơi người chơi hy sinh một quân cờ để đạt được lợi thế chiến thuật. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này đề cập đến các cách tiếp cận hoặc lời nói mà một người sử dụng để tạo ra cơ hội trong cuộc trò chuyện hoặc tình huống. Ở cả Anh và Mỹ, "gambit" được sử dụng như nhau, nhưng trong văn cảnh giao tiếp hàng ngày, âm sắc và tần suất sử dụng có thể khác nhau, chủ yếu ở Mỹ từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận chiến lược hơn.
Từ "gambit" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "gambit", bắt nguồn từ từ tiếng Ý "gambetto", có nghĩa là "bẫy chân". Nguyên thể này làm nổi bật tính chiến lược trong việc đưa ra một quyết định hay hành động nhằm tạo lợi thế cho bản thân, đặc biệt trong các trò chơi như cờ. Nghĩa hiện tại của "gambit" kết hợp ý nghĩa về sự nhượng bộ (thường là một phần của chiến thuật) để đạt được mục tiêu lớn hơn trong cả đời sống và giao tiếp, phản ánh sự khéo léo trong tương tác con người.
Từ "gambit" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Writing và Speaking, nơi người học cần diễn đạt chiến lược hoặc kế hoạch. Trong định nghĩa, "gambit" thường đề cập đến một hành động đầu tiên, được thực hiện nhằm tạo lợi thế trong các tình huống cạnh tranh, như trong cờ vua hoặc trong các cuộc thảo luận chính trị. Từ này cũng được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ các chiến thuật khéo léo khi thương lượng hoặc thuyết phục.
