Bản dịch của từ Game currency trong tiếng Việt

Game currency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Game currency(Noun)

ɡˈeɪm kˈʌrənsi
ˈɡeɪm ˈkɝənsi
01

Người chơi có thể kiếm tiền trong game qua việc chơi hoặc mua bằng tiền thật.

Players can earn game currency through gameplay or purchase it with real money

Ví dụ
02

Một loại tiền tệ được sử dụng trong các trò chơi điện tử và môi trường chơi game trực tuyến, thường để mua sắm vật phẩm hoặc trải nghiệm.

A form of currency used within video games and online gaming environments typically to purchase items or experiences

Ví dụ
03

Thường được biểu thị dưới dạng đồng xu ảo hoặc token, tiền tệ trong game cho phép người chơi cải thiện trải nghiệm chơi game của họ.

Often represented as virtual coins or tokens game currency allows players to enhance their gaming experience

Ví dụ