Bản dịch của từ Gasket trong tiếng Việt

Gasket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gasket(Noun)

gˈæskət
gˈæskɪt
01

Một miếng (thường là vòng hoặc tấm) bằng cao su hoặc vật liệu khác được đặt giữa hai bề mặt để bịt kín, ngăn không cho nước, khí, dầu hoặc chất lỏng khác rò rỉ, thường dùng trong động cơ hoặc các thiết bị kỹ thuật.

A shaped sheet or ring of rubber or other material sealing the junction between two surfaces in an engine or other device.

Ví dụ
02

Một sợi dây (thông thường ngắn) dùng để buộc buồm đã xếp (buồm cuộn) vào cột buồm ngang (yard) trên tàu buồm, giữ buồm không bung ra.

A cord securing a furled sail to the yard of a sailing ship.

Ví dụ

Dạng danh từ của Gasket (Noun)

SingularPlural

Gasket

Gaskets

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ