Bản dịch của từ Gentle lighting trong tiếng Việt
Gentle lighting
Noun [U/C]

Gentle lighting(Noun)
ʒˈɛntəl lˈaɪtɪŋ
ˈɡɛntəɫ ˈɫaɪtɪŋ
01
Ánh sáng nhẹ nhàng mang lại cảm giác bình yên hoặc dễ chịu.
Soft illumination that provides a calming or soothing effect
Ví dụ
02
Ánh sáng nhẹ nhàng không chói mắt và tạo ra bầu không khí ấm áp.
Lighting that is not harsh and creates a mellow atmosphere
Ví dụ
