Bản dịch của từ Gentle lighting trong tiếng Việt

Gentle lighting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gentle lighting(Noun)

ʒˈɛntəl lˈaɪtɪŋ
ˈɡɛntəɫ ˈɫaɪtɪŋ
01

Ánh sáng nhẹ nhàng mang lại cảm giác bình yên hoặc dễ chịu.

Soft illumination that provides a calming or soothing effect

Ví dụ
02

Ánh sáng nhẹ nhàng không chói mắt và tạo ra bầu không khí ấm áp.

Lighting that is not harsh and creates a mellow atmosphere

Ví dụ
03

Một loại ánh sáng được sử dụng trong nhiếp ảnh hoặc thiết kế nội thất để tạo ra sự ấm áp và thoải mái.

A type of lighting used in photography or interior design to create warmth and comfort

Ví dụ