Bản dịch của từ Geo trong tiếng Việt
Geo

Geo(Noun)
Thuật ngữ này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học để chỉ trái đất hoặc mặt đất.
A term used in various scientific contexts to refer to the ground or the Earth's surface.
这是在各种科学语境中用来指地球或地面的术语。
Nghiên cứu về đặc điểm tự nhiên của trái đất, khí quyển của nó và hoạt động của con người, cũng như cách chúng ảnh hưởng và bị ảnh hưởng lẫn nhau.
This involves studying the physical characteristics of the Earth and its atmosphere, as well as understanding how human activities both influence and are affected by these environmental factors.
地球及其大气层的物理特征研究,以及人类活动如何受到这些特征影响或反作用于它们的研究
Tiền tố này bắt nguồn từ từ tiếng Hy Lạp "geō" có nghĩa là trái đất. Nó thường được sử dụng trong các thuật ngữ liên quan đến địa lý, địa chất và khoa học trái đất.
The prefix originates from the Greek word "geō," meaning earth. It's commonly used in terms related to geography, geology, and other Earth sciences.
这个前缀源自希腊语的“geō”,意为“地球”。它常用于与地理学、地质学和地球科学相关的术语中。
