Bản dịch của từ Geometric panel trong tiếng Việt
Geometric panel

Geometric panel (Noun)
The community center installed a geometric panel in the main hall.
Trung tâm cộng đồng đã lắp đặt một tấm panel hình học trong hội trường chính.
They did not choose a geometric panel for the art exhibition.
Họ đã không chọn một tấm panel hình học cho triển lãm nghệ thuật.
Is the geometric panel made of wood or metal materials?
Tấm panel hình học được làm bằng gỗ hay kim loại?
Một đoạn hoặc phần được xác định bởi các hình dạng hình học, thường được sử dụng trong thiết kế và kiến trúc.
A segment or section defined by geometric shapes, often used in design and architecture.
The geometric panel in the park adds beauty to the social space.
Bảng hình học trong công viên làm đẹp cho không gian xã hội.
The city council did not approve the geometric panel design for housing.
Hội đồng thành phố đã không phê duyệt thiết kế bảng hình học cho nhà ở.
Is the geometric panel used in community centers popular among residents?
Bảng hình học được sử dụng trong trung tâm cộng đồng có phổ biến không?
The geometric panel in the gallery attracted many visitors last weekend.
Bảng hình học trong phòng trưng bày thu hút nhiều du khách cuối tuần trước.
The geometric panel does not match the overall theme of the event.
Bảng hình học không phù hợp với chủ đề tổng thể của sự kiện.
Did you see the geometric panel at the social art exhibition yesterday?
Bạn có thấy bảng hình học tại triển lãm nghệ thuật xã hội hôm qua không?