Bản dịch của từ Get lean trong tiếng Việt

Get lean

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get lean(Phrase)

ɡˈɛt lˈiːn
ˈɡɛt ˈɫin
01

Trở nên gầy hoặc giảm mỡ cơ thể, đặc biệt là thông qua chế độ ăn uống và tập thể dục

To become thin or reduce body fat especially through diet and exercise

Ví dụ
02

Để cải thiện sự định hình cơ bắp trong khi giảm cân

To improve muscle definition while losing weight

Ví dụ
03

Để có được một cơ thể săn chắc hơn

To achieve a more toned physique

Ví dụ