Bản dịch của từ Get off your backside trong tiếng Việt

Get off your backside

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get off your backside(Idiom)

01

Hãy thoát khỏi sự lười biếng và bắt đầu hành động đi nào.

Stop being lazy and start taking action.

别再偷懒了,赶紧行动起来吧。

Ví dụ
02

Rời khỏi nơi chốn hoặc tình huống, đặc biệt là khi đó không dễ chịu.

Leave a place or situation, especially when it's uncomfortable.

离开一个地方或环境,尤其是当它让你感觉不舒服的时候。

Ví dụ
03

Chuyển từ tư thế ngồi hoặc nằm sang đứng dậy hoặc rời đi.

Move out of a sitting or lying position to stand up or leave.

从坐着或躺着的姿势站起来或离开。

Ví dụ