Bản dịch của từ Get off your backside trong tiếng Việt
Get off your backside
Idiom

Get off your backside(Idiom)
Ví dụ
02
Rời khỏi nơi chốn hoặc tình huống, đặc biệt là khi đó không dễ chịu.
Leave a place or situation, especially when it's uncomfortable.
离开一个地方或环境,尤其是当它让你感觉不舒服的时候。
Ví dụ
