Bản dịch của từ Ghost town trong tiếng Việt
Ghost town

Ghost town (Noun)
Bổ nghĩa theo nghĩa bóng: nơi hoặc tình huống đã bị bỏ hoang, không còn người sống hoặc hoạt động; cũng dùng để chỉ chỗ/việc vốn luôn vắng vẻ, không có người qua lại hoặc không có hoạt động gì.
Figuratively Anything that has been deserted or abandoned or has been empty all along.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thị trấn hoặc làng mạc bị bỏ hoang, hầu như không còn người sinh sống, thường do hoạt động kinh tế suy giảm; vẫn còn nhiều công trình, nhà cửa hay dấu tích nhìn thấy được.
A town which has become deserted usually due to failing economic activity especially one that still has substantial visible remains.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Ghost town" chỉ những khu vực đô thị hoàn toàn hoặc hầu như không còn dân cư, thường là hệ quả của sự suy thoái kinh tế, khan hiếm tài nguyên hoặc thảm họa thiên nhiên. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "ghost town" có thể thường đi kèm với hình ảnh liên quan đến những nơi từng phát triển mạnh mẽ, như các khu khai thác mỏ, trước khi bị bỏ hoang.
"Ghost town" chỉ những khu vực đô thị hoàn toàn hoặc hầu như không còn dân cư, thường là hệ quả của sự suy thoái kinh tế, khan hiếm tài nguyên hoặc thảm họa thiên nhiên. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "ghost town" có thể thường đi kèm với hình ảnh liên quan đến những nơi từng phát triển mạnh mẽ, như các khu khai thác mỏ, trước khi bị bỏ hoang.
