glands
Noun
glands (Noun)
/ɡlˈændz/
/ˈɡɫændz/
AI
Ví dụ
Bác sĩ Mai giải thích rằng các tuyến tiết ra hoóc-môn trong tuổi dậy thì tại trường của Linh.Dr. Mai explained that glands release hormones during puberty at Linh's school.
Một cuộc khảo sát năm 2023 không thể chứng minh các tuyến của mọi thanh thiếu niên đều tạo ra enzym.A 2023 survey cannot show that glands produce enzymes in every teenager.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tuyến mồ hôi giúp người nói hạ nhiệt trong các cuộc phỏng vấn xã hội căng thẳng.Sweat glands cool speakers during stressful social interviews.
Sự lo âu trong giao tiếp không ngăn tuyến nước bọt tiết nước bọt.Social anxiety does not stop salivary glands from producing saliva.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ở các thành phố đông đúc, tuyến mồ hôi giúp người dân hạ nhiệt trong đợt nóng.In crowded cities, sweat glands help people cool themselves during heatwaves.
Chế độ ăn kém có thể làm suy yếu tuyến nước bọt, khiến người cao tuổi khó dùng bữa chung.Poor diets can weaken salivary glands, making shared meals difficult for elders.
Từ tiếng Việt gần nghĩa