Anh - Việt

Bản dịch của từ Glands trong tiếng Việt

glands

Noun

glands (Noun)

/ɡlˈændz/
/ˈɡɫændz/
AI

Nghĩa 01

Một nhóm tế bào hoặc mô sản xuất và giải phóng các chất như hormone hoặc enzyme.

A group of cells or tissues that produce and release substances such as hormones or enzymes

Ví dụ
Bác sĩ Mai giải thích rằng các tuyến tiết ra hoóc-môn trong tuổi dậy thì tại trường của Linh.Dr. Mai explained that glands release hormones during puberty at Linh's school.
Một cuộc khảo sát năm 2023 không thể chứng minh các tuyến của mọi thanh thiếu niên đều tạo ra enzym.A 2023 survey cannot show that glands produce enzymes in every teenager.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cấu trúc trong cây cối hoặc động vật tạo ra một chất như chất nhầy hoặc nước bọt được sử dụng cho nhiều chức năng khác nhau của cơ thể.

A structure in a plant or animal that produces a substance such as mucus or saliva used for various bodily functions

Ví dụ
Tuyến mồ hôi giúp người nói hạ nhiệt trong các cuộc phỏng vấn xã hội căng thẳng.Sweat glands cool speakers during stressful social interviews.
Sự lo âu trong giao tiếp không ngăn tuyến nước bọt tiết nước bọt.Social anxiety does not stop salivary glands from producing saliva.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cơ quan trong cơ thể có nhiệm vụ tiết ra các chất hóa học đặc biệt để sử dụng trong cơ thể hoặc để thải ra môi trường xung quanh.

An organ in the body that secretes particular chemical substances for use in the body or for discharge into the surroundings

Ví dụ
Ở các thành phố đông đúc, tuyến mồ hôi giúp người dân hạ nhiệt trong đợt nóng.In crowded cities, sweat glands help people cool themselves during heatwaves.
Chế độ ăn kém có thể làm suy yếu tuyến nước bọt, khiến người cao tuổi khó dùng bữa chung.Poor diets can weaken salivary glands, making shared meals difficult for elders.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh