Anh - Việt
glittered
Verb
glittered (Verb)
/ɡlˈɪtəd/
/ˈɡɫɪtɝd/
AI
Ví dụ
Tại lễ hội cộng đồng của Maya, chiếc váy bạc của cô lấp lánh dưới ánh đèn sáng.At Maya's social festival, her silver dress glittered under bright lights.
Tại cuộc họp cộng đồng của John, tấm áp phích mờ nhạt không bao giờ lấp lánh dưới ánh đèn.At John's social meeting, the dull poster never glittered under the lights.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tỏa sáng hoặc phát sáng rực rỡ, đặc biệt là khi có ánh sáng phản chiếu từ một bề mặt.
To sparkle or shine brightly especially with light reflecting from a surface
Ví dụ
Tại đám cưới của Maya, chiếc váy bạc của cô lấp lánh dưới ánh đèn truyền thông xã hội rực sáng.At Maya's wedding, her silver dress glittered under bright social media lights.
Trong sự kiện từ thiện, sân khấu cũ không lấp lánh dưới ánh đèn yếu.During the charity event, the old stage did not glitter under weak lights.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hấp dẫn hoặc thu hút một cách bề ngoài.
To be attractive or appealing in a superficial way
Ví dụ
Trang cá nhân trên mạng xã hội của Mia trông hào nhoáng nhờ những bức ảnh sang trọng, thu hút nhiều người theo dõi thảo luận IELTS.Mia's social-media profile glittered with luxury photos, attracting many IELTS discussion followers.
Bài phát biểu từ thiện của Tom không bao giờ tỏ ra hào nhoáng; sự thật quan trọng hơn hình ảnh phô trương.Tom's charity speech never glittered; honest facts mattered more than flashy images.
Từ tiếng Việt gần nghĩa