Bản dịch của từ Globalised trong tiếng Việt

Globalised

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Globalised(Adjective)

ɡlˈoʊbələst
ɡlˈoʊbələst
01

Mô tả hiện tượng kinh tế — xã hội khi nền kinh tế toàn cầu ngày càng liên kết chặt chẽ: thương mại tự do, dòng vốn dễ dàng di chuyển qua biên giới và các công ty tận dụng lao động rẻ ở nước ngoài.

Characterized by the development of an increasingly integrated global economy marked especially by free trade free flow of capital and the tapping of cheaper foreign labor markets.

全球化的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Globalised(Verb)

ɡlˈoʊbələst
ɡlˈoʊbələst
01

Dạng quá khứ và phân từ hoàn thành của “globalise” — có nghĩa là đã làm cho trở nên toàn cầu hoá, mở rộng ảnh hưởng hoặc liên kết trên phạm vi toàn thế giới.

Past tense and past participle of globalise.

使全球化

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của Globalised (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Globalise

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Globalised

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Globalised

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Globalises

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Globalising

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ