Bản dịch của từ Globalised trong tiếng Việt
Globalised

Globalised(Adjective)
Mô tả hiện tượng kinh tế — xã hội khi nền kinh tế toàn cầu ngày càng liên kết chặt chẽ: thương mại tự do, dòng vốn dễ dàng di chuyển qua biên giới và các công ty tận dụng lao động rẻ ở nước ngoài.
Characterized by the development of an increasingly integrated global economy marked especially by free trade free flow of capital and the tapping of cheaper foreign labor markets.
全球化的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Globalised(Verb)
Dạng quá khứ và phân từ hoàn thành của “globalise” — có nghĩa là đã làm cho trở nên toàn cầu hoá, mở rộng ảnh hưởng hoặc liên kết trên phạm vi toàn thế giới.
Past tense and past participle of globalise.
使全球化
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của Globalised (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Globalise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Globalised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Globalised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Globalises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Globalising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "globalised" là một tính từ chỉ quá trình toàn cầu hóa, diễn ra khi các quốc gia, nền văn hóa và kinh tế trở nên kết nối và phụ thuộc lẫn nhau thông qua thương mại, công nghệ và giao tiếp. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được viết là "globalised", trong khi tiếng Anh Mỹ ghi là "globalized". Việc sử dụng hai phiên bản này không chỉ khác nhau ở chính tả mà còn cả trong ngữ âm, khi "globalized" được phát âm với âm "z" ở cuối, trong khi "globalised" sử dụng âm "s".
Từ "globalised" xuất phát từ động từ "globalize", có nguồn gốc từ tiếng Latin "globus", nghĩa là "cầu", kết hợp với hậu tố "-ize", mang ý nghĩa "biến đổi". Thuật ngữ này lần đầu tiên xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 khi quá trình toàn cầu hóa gia tăng nhờ sự phát triển của công nghệ và thương mại quốc tế. Ngày nay, "globalised" được sử dụng để chỉ sự kết nối và tương tác ngày càng tăng giữa các quốc gia, kinh tế và văn hóa trên toàn cầu.
Từ "globalised" có tần suất sử dụng vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường thảo luận về những ảnh hưởng toàn cầu hóa đến kinh tế, văn hóa và môi trường. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo kinh tế và bài viết luận bàn về các chủ đề như phát triển bền vững và chính trị quốc tế. Sự phổ biến của từ "globalised" phản ánh tầm quan trọng của xu hướng toàn cầu trong đời sống hiện đại.
Họ từ
Từ "globalised" là một tính từ chỉ quá trình toàn cầu hóa, diễn ra khi các quốc gia, nền văn hóa và kinh tế trở nên kết nối và phụ thuộc lẫn nhau thông qua thương mại, công nghệ và giao tiếp. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được viết là "globalised", trong khi tiếng Anh Mỹ ghi là "globalized". Việc sử dụng hai phiên bản này không chỉ khác nhau ở chính tả mà còn cả trong ngữ âm, khi "globalized" được phát âm với âm "z" ở cuối, trong khi "globalised" sử dụng âm "s".
Từ "globalised" xuất phát từ động từ "globalize", có nguồn gốc từ tiếng Latin "globus", nghĩa là "cầu", kết hợp với hậu tố "-ize", mang ý nghĩa "biến đổi". Thuật ngữ này lần đầu tiên xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 khi quá trình toàn cầu hóa gia tăng nhờ sự phát triển của công nghệ và thương mại quốc tế. Ngày nay, "globalised" được sử dụng để chỉ sự kết nối và tương tác ngày càng tăng giữa các quốc gia, kinh tế và văn hóa trên toàn cầu.
Từ "globalised" có tần suất sử dụng vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường thảo luận về những ảnh hưởng toàn cầu hóa đến kinh tế, văn hóa và môi trường. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo kinh tế và bài viết luận bàn về các chủ đề như phát triển bền vững và chính trị quốc tế. Sự phổ biến của từ "globalised" phản ánh tầm quan trọng của xu hướng toàn cầu trong đời sống hiện đại.
