Bản dịch của từ Glossy ceramics trong tiếng Việt

Glossy ceramics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glossy ceramics(Noun)

ɡlˈɒsi sərˈæmɪks
ˈɡɫɑsi ˈsɛrəmɪks
01

Một loại gốm sứ có bề mặt bóng loáng và thường được sử dụng cho mục đích trang trí.

A type of pottery that has a shiny surface and is often used for decorative purposes

Ví dụ
02

Vật liệu làm từ đất sét và được nung cứng, có đặc điểm là bề mặt bóng mượt hoặc bóng loáng.

Materials made from clay and hardened by heat characterized by a slick or shiny finish

Ví dụ
03

Gốm sứ được hoàn thiện với lớp men bóng, tăng cường vẻ đẹp và độ bền của chúng.

Ceramics that are finished with a glossy glaze enhancing their appearance and durability

Ví dụ