Bản dịch của từ Glossy ceramics trong tiếng Việt
Glossy ceramics
Noun [U/C]

Glossy ceramics(Noun)
ɡlˈɒsi sərˈæmɪks
ˈɡɫɑsi ˈsɛrəmɪks
Ví dụ
Ví dụ
03
Gốm sứ được hoàn thiện với lớp men bóng, tăng cường vẻ đẹp và độ bền của chúng.
Ceramics that are finished with a glossy glaze enhancing their appearance and durability
Ví dụ
