Bản dịch của từ Goal displacement trong tiếng Việt
Goal displacement

Goal displacement (Noun)
Một sự chuyển hướng trong động lực của một cá nhân từ mục tiêu chính sang mục tiêu phụ.
A shift in an individual's motivation from a primary goal to a secondary goal.
Hiện tượng mà các tổ chức tập trung vào các chỉ số hoặc kết quả dễ đạt được hơn là các mục tiêu ban đầu của họ.
The phenomenon where organizations focus on metrics or outcomes that are easier to achieve, rather than their original objectives.
Một khái niệm lý thuyết trong tâm lý học và xã hội học đề cập đến việc thay thế một mục tiêu bằng một mục tiêu khác ít liên quan hoặc có lợi hơn.
A theoretical concept in psychology and sociology referring to the replacement of one goal with another that is less relevant or beneficial.