Bản dịch của từ Goal displacement trong tiếng Việt

Goal displacement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goal displacement(Noun)

ɡˈoʊl dɨsplˈeɪsmənt
ɡˈoʊl dɨsplˈeɪsmənt
01

Một khái niệm lý thuyết trong tâm lý học và xã hội học, đề cập đến việc thay thế một mục tiêu bằng một mục tiêu khác ít liên quan hoặc có lợi hơn.

A theoretical concept in psychology and sociology refers to substituting one goal with another that is less related or less beneficial.

这是一个心理学和社会学中的理论概念,指的是用一个不那么相关或有益的目标来替代原本的目标。

Ví dụ
02

Sự chuyển hướng trong động lực của một cá nhân từ mục tiêu chính sang mục tiêu phụ.

A shift in an individual's motivation from primary goals to secondary ones.

个人动力发生转变,从主要目标转向次要目标。

Ví dụ
03

Hiện tượng các tổ chức tập trung vào những chỉ số hoặc kết quả dễ đạt được hơn là mục tiêu ban đầu của họ.

A common phenomenon is that organizations tend to focus on easily achievable metrics or results rather than their original goals.

组织倾向于关注容易达成的指标或结果,而忽视了他们最初设定的目标,这种现象被称为目标偏移或目标导向偏差。

Ví dụ