Bản dịch của từ God of thunder trong tiếng Việt

God of thunder

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

God of thunder(Phrase)

ɡˈɒd ˈɒf tˈʌndɐ
ˈɡɑd ˈɑf ˈθəndɝ
01

Thuật ngữ này có thể đề cập đến nhiều vị thần sấm sét trong các nền văn hóa khác nhau, chẳng hạn như Zeus trong thần thoại Hy Lạp.

This term could refer to various thunder gods across different cultures, such as Zeus in Greek mythology.

这个术语可能指的是不同文化中各自的雷神,比如希腊神话中的宙斯。

Ví dụ
02

Trong thần thoại Bắc Âu, thần Thor được biết đến như là vị thần của sấm sét.

In Norse mythology, Thor is known as the god of thunder.

在北欧神话中,雷神托尔被认为是雷电之神。

Ví dụ
03

Một vị thần liên quan đến bão tố và sấm sét trong các thần thoại khác nhau thường được mô tả là cầm một chiếc búa để thể hiện quyền năng của mình.

A deity associated with storms and lightning in various mythologies, often depicted wielding a hammer.

在许多神话中,有一位与暴风雨和雷电有关的神祇,通常被描绘为手持一把大锤。

Ví dụ