Bản dịch của từ Thor trong tiếng Việt

Thor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thor(Noun)

tˈɔː
ˈθɔr
01

Trong thần thoại Bắc Âu, Thor là vị thần của sấm sét, sấm chớp, bão tố, cây sồi, sức mạnh, bảo vệ nhân loại, đồng thời còn là vị thần của việc thánh hóa và sinh sản.

In Norse mythology, Thor is the god of thunder, storms, oak trees, strength, human protection, as well as sanctification and fertility.

在北欧神话中,雷神索尔象征雷电、暴风、橡树、力量,以及人类的守护,同时也代表神圣和繁衍生息的力量。

Ví dụ
02

Tên nam phổ biến bắt nguồn từ tên của thần Thor trong thần thoại Bắc Âu.

A male name that originates from the Norse god Thor.

这个男性名字来自北欧神托尔的名字。

Ví dụ
03

Một nhân vật trong truyện tranh và phim ảnh được miêu tả như một siêu anh hùng và là thành viên của nhóm Avengers

A character in comics and movies depicted as a superhero and a member of the Avengers team.

在漫画和电影中,这个角色被描述为一位超级英雄,也是复仇者联盟的成员。

Ví dụ

Họ từ