Bản dịch của từ Going for a walk trong tiếng Việt

Going for a walk

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Going for a walk(Verb)

ɡˈoʊɨŋ fˈɔɹ ə wˈɔk
ɡˈoʊɨŋ fˈɔɹ ə wˈɔk
01

Rời bỏ nhà hoặc vị trí hiện tại để đi bộ đến một nơi nào đó.

To leave one's home or current location for the purpose of walking somewhere.

离开家或目前所在的位置,步行前往某个目的地。

Ví dụ
02

Tham gia vào một cuộc đi bộ thư giãn.

To engage in a leisurely stroll or walk.

悠闲散步或漫步

Ví dụ
03

Theo đuổi thói quen đi bộ thường xuyên như một hình thức tập luyện hoặc giải trí.

To pursue a regular habit of walking as a form of exercise or recreation.

把经常散步养成习惯,既是一种锻炼,又是放松心情的好方式。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh